Ra cửa trước, vào cửa sau

Direct English translation

Go out the front door, come in the back door.

Equivalent English version

Through the back door

Giải thích tiếng Việt
Chỉ lối hành động lén lút, vòng vo, không minh bạch hoặc sự qua lại mờ ám, không chính đáng. Cách nói này nhấn vào việc bề ngoài như công khai nhưng thực chất vẫn khuất tất, đáng chê trách.
English explanation
Refers to furtive, roundabout, or improper behavior and to dealings that are not transparent or legitimate. In this wording, it suggests an outward show of openness while the real action remains underhanded.